Tìm hiểu thêm về từ này
Die Beweise
Các thông tin, tài liệu hoặc vật chứng được đưa ra trước tòa để chứng minh một sự thật. Bằng chứng càng thuyết phục thì khả năng phá án càng cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Beweise waren eindeutig.
Các bằng chứng đã rõ ràng.
Sie suchten nach Beweisen.
Họ đã tìm kiếm bằng chứng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.