Tìm hiểu thêm về từ này
Der Staatsanwalt
Đây là người chịu trách nhiệm điều tra và đưa ra các cáo buộc chống lại bị cáo trước tòa. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc thực thi công lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Staatsanwalt forderte eine Strafe.
Công tố viên đã yêu cầu một hình phạt.
Sie sprach mit dem Staatsanwalt.
Cô ấy đã nói chuyện với công tố viên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.