Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Haftbefehl

Đây là một văn bản pháp lý cho phép cảnh sát bắt gi᫿ một cá nhân. Nó dựa trán những căn cứ về hành vi phạm tội.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Haftbefehl wurde ausgestellt.

Lệnh bắt gi᫿ đã được ban hành.

Sie hatten einen Haftbefehl.

Họ đã có lệnh bắt gi᫿.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí