Tìm hiểu thêm về từ này
Freisprechen
Hành động của tòa án tuyên bố chính thức rằng một người không có tội đối với các cáo buộc. Sau khi được tuyên trắng án, người đó sẽ được trả tự do ngay lập tức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Gericht sprach ihn frei.
Tòa án đã tuyên ông ấy trắng án.
Er wurde freigesprochen.
Anh ấy đã được tuyên trắng án.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.