Tìm hiểu thêm về từ này
Verhaften
Đây là một động từ chỉ việc tước tự do của một người theo quy định của pháp luật. Nó thường diễn ra sau khi một tội ác được phát hiện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Polizei verhaftete ihn.
Cảnh sát đã bắt giữ anh ta.
Er wurde verhaftet.
Anh ta đã bị bắt giữ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.