Tìm hiểu thêm về từ này
Die Verhandlung
Quá trình tranh tụng chính thức trước tòa án để xem xét các bằng chứng và đưa ra quyết định pháp lý. Nó bao gồm sự tham gia của thẩm phán, luật sư và các bên liên quan.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Verhandlung begann heute.
Phiên tòa xét xử đã bắt đầu hôm nay.
Sie verfolgte die Verhandlung.
Cô ấy đã theo dõi phiên tòa xét xử.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.