Tìm hiểu thêm về từ này
Die Kriminalität
Từ này chỉ tổng thể các hành vi vi phạm pháp luật trong xã hội. Nó thường được theo dõi qua các số liệu thống kê.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Kriminalität sinkt.
Tỉ lệ tội phạm đang giảm.
Sie bekämpfen die Kriminalität.
Họ đang đấu tranh chống lại tội phạm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.