Tìm hiểu thêm về từ này
Das Opfer
Đây là danh từ chỉ người chịu thiệt hại về thể chất, tinh thần hoặc tài sản do một hành động phạm tội gây ra. Họ là đối tượng được pháp luật bảo vệ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Opfer erstattete Anzeige.
Nạn nhân đã trình báo vụ việc.
Sie half dem Opfer.
Cô ấy đã giúp đỡ nạn nhân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.