Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Opfer

Đây là danh từ chỉ người chịu thiệt hại về thể chất, tinh thần hoặc tài sản do một hành động phạm tội gây ra. Họ là đối tượng được pháp luật bảo vệ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Das Opfer erstattete Anzeige.

Nạn nhân đã trình báo vụ việc.

Sie half dem Opfer.

Cô ấy đã giúp đỡ nạn nhân.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí