Tìm hiểu thêm về từ này
Die Anmut
Từ này mô tả vẻ đẹp toát ra từ những cử động nhẹ nhàng, thanh thoát và tự nhiên. Nó không chỉ là vẻ đẹp hình thể mà còn là cách thức thể hiện các động tác một cách tinh tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ihre Bewegungen hatten eine unglaubliche Anmut.
Những chuyển động của cô ấy có một sự duyên dáng khó tin.
Die Anmut der Tänzerin war faszinierend.
Sự duyên dáng của vũ công thật quyến rũ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.