Tìm hiểu thêm về từ này
Die Vollkommenheit
Nó mô tả một trạng thái hoàn chỉnh đến mức không thể thêm hay bớt bất cứ điều gì. Từ này thường được dùng cho những tạo tác của thiên nhiên hoặc những kiệt tác nghệ thuật vĩ đại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Vollkommenheit der Natur ist faszinierend.
Sự toàn mỹ của thiên nhiên thật mê hoặc.
Er strebte nach Vollkommenheit in seiner Kunst.
Anh ấy phấn đấu cho sự toàn mỹ trong nghệ thuật của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.