Tìm hiểu thêm về từ này
Die Harmonie
Đây là sự phối hợp nhịp nhàng, cân đối giữa các yếu tố khác nhau để tạo thành một tổng thể thống nhất. Trong đời sống, nó còn chỉ trạng thái yên bình, không có xung đột.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Farben sind in perfekter Harmonie.
Màu sắc ở trong một sự hài hòa hoàn hảo.
Es herrscht eine schöne Harmonie im Raum.
Có một sự hài hòa đẹp đẽ bao trùm căn phòng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.