Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Harmonie

Đây là sự phối hợp nhịp nhàng, cân đối giữa các yếu tố khác nhau để tạo thành một tổng thể thống nhất. Trong đời sống, nó còn chỉ trạng thái yên bình, không có xung đột.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Farben sind in perfekter Harmonie.

Màu sắc ở trong một sự hài hòa hoàn hảo.

Es herrscht eine schöne Harmonie im Raum.

Có một sự hài hòa đẹp đẽ bao trùm căn phòng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí