Tìm hiểu thêm về từ này
Die Faszination
Nó là trạng thái bị cuốn hút một cách mãnh liệt bởi một điều gì đó thú vị hoặc đẹp đẽ. Từ này nhấn mạnh vào tác động tâm lý của đối tượng đối với người quan sát.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Faszination der Kunst ist zeitlos.
Sự mê hoặc của nghệ thuật là vĩnh cửu.
Er empfand eine tiefe Faszination für sie.
Anh ấy cảm thấy một sự mê hoặc sâu sắc đối với cô ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.