Tìm hiểu thêm về từ này
Die Schönheit
Từ này chỉ những đặc điểm gây ra sự thích thú về mặt thị giác hoặc sự hài lòng về mặt tinh thần. Nó có thể dùng cho ngoại hình, phong cảnh hoặc phẩm chất đạo đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Schönheit der Landschaft ist atemberaubend.
Vẻ đẹp của phong cảnh thật choáng ngợp.
Sie bewunderte ihre innere Schönheit.
Anh ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp tâm hồn của cô ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.