Tìm hiểu thêm về từ này
Die Eleganz
Đây là vẻ đẹp cao sang, lịch sự và tinh tế trong phong cách hoặc thiết kế. Nó thể hiện sự tiết chế nhưng vẫn toát lên vẻ cuốn hút và đẳng cấp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ihr Kleid strahlte pure Eleganz aus.
Chiếc váy của cô ấy toát ra sự thanh lịch thuần khiết.
Die Eleganz des Designs ist zeitlos.
Sự thanh lịch của thiết kế là vượt thời gian.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.