Tìm hiểu thêm về từ này
Die Perfektion
Từ này mô tả trạng thái không có lỗi lầm hoặc thiếu sót. Nó thể hiện mức độ cao nhất của chất lượng hoặc kỹ năng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sie strebt nach Perfektion in ihrer Arbeit.
Cô ấy phấn đấu cho sự hoàn hảo trong công việc của mình.
Die Perfektion der Skulptur ist erstaunlich.
Sự hoàn hảo của bức tượng thật đáng kinh ngạc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.