Tìm hiểu thêm về từ này
Die Ästhetisierung
Đây là quá trình biến một sự vật hoặc hiện tượng bình thường trở nên mang tính nghệ thuật hoặc có vẻ ngoài đẹp đẽ hơn. Đôi khi thuật ngữ này được dùng để phê phán việc quá chú trọng vẻ ngoài mà quên đi bản chất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Ästhetisierung der Alltagsobjekte ist modern.
Sự thẩm mỹ hóa các vật dụng hàng ngày là phong cách hiện đại.
Kritiker bemängeln die Ästhetisierung von Gewalt.
Các nhà phê bình chỉ trích sự thẩm mỹ hóa bạo lực.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.