Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Ideal

Từ này chỉ một mục tiêu hoặc một tiêu chuẩn hoàn hảo mà con người hướng tới. Nó có thể là một quan niệm trừu tượng hoặc một ví dụ cụ thể về sự xuất sắc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sie hat ein klares Ideal von Schönheit.

Cô ấy có một hình mẫu lý tưởng rõ ràng về vẻ đẹp.

Das ist mein Ideal eines perfekten Tages.

Đó là hình mẫu lý tưởng của tôi về một ngày hoàn hảo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí