Tìm hiểu thêm về từ này
Die Sinnlichkeit
Từ này mô tả đặc điểm thu hút thông qua các giác quan như thị giác, thính giác hoặc xúc giác. Nó thường gợi lên sự quyến rũ và nồng nàn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Sinnlichkeit des Gemäldes ist spürbar.
Sự gợi cảm của bức tranh có thể cảm nhận rõ rệt.
Sie schätzte die Sinnlichkeit der Musik.
Cô ấy trân trọng sự gợi cảm của âm nhạc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.