Tìm hiểu thêm về từ này
Die Makellosigkeit
Nó diễn tả trạng thái hoàn toàn sạch sẽ, không có một vết xước hay khiếm khuyết nhỏ nào. Đây là cấp độ cao hơn cả sự sạch sẽ thông thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Makellosigkeit ihrer Haut war beeindruckend.
Vẻ không tì vết của làn da cô ấy thật ấn tượng.
Er bewunderte die Makellosigkeit des Diamanten.
Anh ấy ngưỡng mộ vẻ không tì vết của viên kim cương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.