Môi trường Biến đổi khí hậu Tái chế Sự ô nhiễm Các nguồn năng lượng tái tạo Hệ sinh thái Đa dạng sinh học Hiệu ứng nhà kính Sự nóng lên Thân thiện với môi trường Sự phát triển bền vững Dấu chân carbon Năng lượng mặt trời Trang trại điện gió Hạn hán Nhựa Sự bảo vệ Sự tuyệt chủng Sự tiết kiệm Khí thải
Tìm hiểu thêm về từ này
Το περιβάλλον
Từ này chỉ toàn bộ các điều kiện tự nhiên bao quanh con người và sinh vật. Nó bao gồm không khí, nước, đất đai và các hệ sinh thái tự nhiên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Πρέπει να προστατεύσουμε το φυσικό περιβάλλον.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường tự nhiên.
Η ρύπανση καταστρέφει το περιβάλλον μας.
Sự ô nhiễm đang phá hủy môi trường của chúng ta.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.