Môi trường Biến đổi khí hậu Tái chế Sự ô nhiễm Các nguồn năng lượng tái tạo Hệ sinh thái Đa dạng sinh học Hiệu ứng nhà kính Sự nóng lên Thân thiện với môi trường Sự phát triển bền vững Dấu chân carbon Năng lượng mặt trời Trang trại điện gió Hạn hán Nhựa Sự bảo vệ Sự tuyệt chủng Sự tiết kiệm Khí thải
Tìm hiểu thêm về từ này
Η εξαφάνιση
Đây là tình trạng một loài sinh vật hoàn toàn biến mất khỏi Trái Đất. Nguyên nhân thường do biến đổi khí hậu hoặc tác động tiêu cực từ con người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Πολλά είδη κινδυνεύουν με εξαφάνιση.
Nhiều loài đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
Η εξαφάνιση των μελισσών είναι επικίνδυνη.
Sự tuyệt chủng của loài ong là rất nguy hiểm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.