Môi trường Biến đổi khí hậu Tái chế Sự ô nhiễm Các nguồn năng lượng tái tạo Hệ sinh thái Đa dạng sinh học Hiệu ứng nhà kính Sự nóng lên Thân thiện với môi trường Sự phát triển bền vững Dấu chân carbon Năng lượng mặt trời Trang trại điện gió Hạn hán Nhựa Sự bảo vệ Sự tuyệt chủng Sự tiết kiệm Khí thải
Tìm hiểu thêm về từ này
Η εξοικονόμηση
Đây là hành động sử dụng các nguồn lực một cách hợp lý và tránh lãng phí. Nó áp dụng phổ biến cho việc tiêu thụ điện, nước và năng lượng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Κάνουμε εξοικονόμηση νερού το καλοκαίρι.
Chúng tôi thực hiện tiết kiệm nước vào mùa hè.
Η εξοικονόμηση ενέργειας μειώνει τους λογαριασμούς.
Tiết kiệm năng lượng giúp giảm các hóa đơn thanh toán.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.