Môi trường Biến đổi khí hậu Tái chế Sự ô nhiễm Các nguồn năng lượng tái tạo Hệ sinh thái Đa dạng sinh học Hiệu ứng nhà kính Sự nóng lên Thân thiện với môi trường Sự phát triển bền vững Dấu chân carbon Năng lượng mặt trời Trang trại điện gió Hạn hán Nhựa Sự bảo vệ Sự tuyệt chủng Sự tiết kiệm Khí thải
Tìm hiểu thêm về từ này
Η ρύπανση
Sự đưa các chất độc hại vào môi trường gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và hệ sinh thái. Nó có thể xảy ra ở không khí, nước hoặc đất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η ατμοσφαιρική ρύπανση είναι πρόβλημα στις πόλεις.
Ô nhiễm không khí là một vấn đề ở các thành phố.
Η ρύπανση των θαλασσών αυξάνεται συνεχώς.
Sự ô nhiễm biển đang không ngừng gia tăng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.