Môi trường Biến đổi khí hậu Tái chế Sự ô nhiễm Các nguồn năng lượng tái tạo Hệ sinh thái Đa dạng sinh học Hiệu ứng nhà kính Sự nóng lên Thân thiện với môi trường Sự phát triển bền vững Dấu chân carbon Năng lượng mặt trời Trang trại điện gió Hạn hán Nhựa Sự bảo vệ Sự tuyệt chủng Sự tiết kiệm Khí thải
Tìm hiểu thêm về từ này
Το φαινόμενο του θερμοκηπίου
Hiện tượng khí quyển giữ lại nhiệt lượng từ mặt trời làm trái đất ấm lên. Các loại khí thải từ công nghiệp và giao thông là tác nhân chính gây ra hiện tượng này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το φαινόμενο του θερμοκηπίου αυξάνει τη θερμοκρασία.
Hiệu ứng nhà kính làm tăng nhiệt độ.
Τα αέρια εντείνουν το φαινόμενο του θερμοκηπίου.
Các loại khí làm gia tăng hiệu ứng nhà kính.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.