Môi trường Biến đổi khí hậu Tái chế Sự ô nhiễm Các nguồn năng lượng tái tạo Hệ sinh thái Đa dạng sinh học Hiệu ứng nhà kính Sự nóng lên Thân thiện với môi trường Sự phát triển bền vững Dấu chân carbon Năng lượng mặt trời Trang trại điện gió Hạn hán Nhựa Sự bảo vệ Sự tuyệt chủng Sự tiết kiệm Khí thải
Tìm hiểu thêm về từ này
Το αποτύπωμα άνθρακα
Đây là tổng lượng khí nhà kính được tạo ra từ các hoạt động của con người. Nó thường được đo bằng lượng khí CO2 thải vào khí quyển.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Πώς μπορώ να μειώσω το αποτύπωμα άνθρακα;
Làm thế nào tôi có thể giảm dấu chân carbon của mình?
Τα ταξίδια με αεροπλάνο αυξάνουν το αποτύπωμα.
Di chuyển bằng máy bay làm tăng dấu chân carbon.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.