Môi trường Biến đổi khí hậu Tái chế Sự ô nhiễm Các nguồn năng lượng tái tạo Hệ sinh thái Đa dạng sinh học Hiệu ứng nhà kính Sự nóng lên Thân thiện với môi trường Sự phát triển bền vững Dấu chân carbon Năng lượng mặt trời Trang trại điện gió Hạn hán Nhựa Sự bảo vệ Sự tuyệt chủng Sự tiết kiệm Khí thải
Tìm hiểu thêm về từ này
Οικολογικός
Tính từ dùng để mô tả các sản phẩm hoặc hành động không gây hại cho môi trường. Nó thể hiện ý thức bảo vệ thiên nhiên trong tiêu dùng và sản xuất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Αυτή η εταιρεία έχει οικολογική συνείδηση.
Công ty này có ý thức thân thiện với môi trường.
Χρησιμοποιούμε μόνο οικολογικά προϊόντα καθαρισμού.
Chúng tôi chỉ sử dụng các sản phẩm tẩy rửa thân thiện với môi trường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.