Môi trường Biến đổi khí hậu Tái chế Sự ô nhiễm Các nguồn năng lượng tái tạo Hệ sinh thái Đa dạng sinh học Hiệu ứng nhà kính Sự nóng lên Thân thiện với môi trường Sự phát triển bền vững Dấu chân carbon Năng lượng mặt trời Trang trại điện gió Hạn hán Nhựa Sự bảo vệ Sự tuyệt chủng Sự tiết kiệm Khí thải
Tìm hiểu thêm về từ này
Το οικοσύστημα
Một hệ thống bao gồm các sinh vật sống và môi trường vật lý tương tác với nhau. Mỗi thành phần trong đó đều đóng vai trò duy trì sự cân bằng tự nhiên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το θαλάσσιο οικοσύστημα κινδυνεύει από το πλαστικό.
Hệ sinh thái biển đang gặp nguy hiểm vì nhựa.
Κάθε οικοσύστημα έχει τη δική του ισορροπία.
Mỗi hệ sinh thái đều có sự cân bằng riêng của nó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.