Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το οικοσύστημα

Một hệ thống bao gồm các sinh vật sống và môi trường vật lý tương tác với nhau. Mỗi thành phần trong đó đều đóng vai trò duy trì sự cân bằng tự nhiên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Το θαλάσσιο οικοσύστημα κινδυνεύει από το πλαστικό.

Hệ sinh thái biển đang gặp nguy hiểm vì nhựa.

Κάθε οικοσύστημα έχει τη δική του ισορροπία.

Mỗi hệ sinh thái đều có sự cân bằng riêng của nó.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí