Môi trường Biến đổi khí hậu Tái chế Sự ô nhiễm Các nguồn năng lượng tái tạo Hệ sinh thái Đa dạng sinh học Hiệu ứng nhà kính Sự nóng lên Thân thiện với môi trường Sự phát triển bền vững Dấu chân carbon Năng lượng mặt trời Trang trại điện gió Hạn hán Nhựa Sự bảo vệ Sự tuyệt chủng Sự tiết kiệm Khí thải
Tìm hiểu thêm về từ này
Η προστασία
Đây là hành động giữ gìn và ngăn chặn sự hủy hoại đối với thiên nhiên hoặc sinh vật. Nó bao gồm các nỗ lực bảo tồn rừng, nguồn nước và động vật hoang dã.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η προστασία των δασών είναι ευθύνη όλων.
Bảo vệ rừng là trách nhiệm của mọi người.
Ζητάμε καλύτερη προστασία για τα ζώα.
Chúng tôi yêu cầu sự bảo vệ tốt hơn cho các loài động vật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.