Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η βιώσιμη ανάπτυξη

Đây là sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm hại đến khả năng của thế hệ tương lai. Nó kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η βιώσιμη ανάπτυξη είναι στόχος της Ευρώπης.

Phát triển bền vững là mục tiêu của châu Âu.

Προωθούμε τη βιώσιμη ανάπτυξη στον τουρισμό.

Chúng tôi thúc đẩy sự phát triển bền vững trong ngành du lịch.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí