Môi trường Biến đổi khí hậu Tái chế Sự ô nhiễm Các nguồn năng lượng tái tạo Hệ sinh thái Đa dạng sinh học Hiệu ứng nhà kính Sự nóng lên Thân thiện với môi trường Sự phát triển bền vững Dấu chân carbon Năng lượng mặt trời Trang trại điện gió Hạn hán Nhựa Sự bảo vệ Sự tuyệt chủng Sự tiết kiệm Khí thải
Tìm hiểu thêm về từ này
Η βιώσιμη ανάπτυξη
Đây là sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm hại đến khả năng của thế hệ tương lai. Nó kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η βιώσιμη ανάπτυξη είναι στόχος της Ευρώπης.
Phát triển bền vững là mục tiêu của châu Âu.
Προωθούμε τη βιώσιμη ανάπτυξη στον τουρισμό.
Chúng tôi thúc đẩy sự phát triển bền vững trong ngành du lịch.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.