Môi trường Biến đổi khí hậu Tái chế Sự ô nhiễm Các nguồn năng lượng tái tạo Hệ sinh thái Đa dạng sinh học Hiệu ứng nhà kính Sự nóng lên Thân thiện với môi trường Sự phát triển bền vững Dấu chân carbon Năng lượng mặt trời Trang trại điện gió Hạn hán Nhựa Sự bảo vệ Sự tuyệt chủng Sự tiết kiệm Khí thải
Tìm hiểu thêm về từ này
Η ξηρασία
Đây là tình trạng thiếu nước kéo dài do lượng mưa thấp hơn mức trung bình. Nó gây ảnh hưởng nặng nề đến nông nghiệp và nguồn nước sinh hoạt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η μεγάλη ξηρασία κατέστρεψε τις καλλιέργειες.
Đợt hạn hán lớn đã phá hủy các mùa màng.
Φέτος το καλοκαίρι είχαμε έντονη ξηρασία.
Mùa hè năm nay chúng ta đã trải qua đợt hạn hán dữ dội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.