Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

αρμονία

Từ này chỉ sự kết hợp nhịp nhàng, cân đối giữa các bộ phận để tạo nên một tổng thể đẹp mắt. Nó thường được dùng trong âm nhạc, hội họa và kiến trúc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η αρμονία των χρωμάτων ήταν εντυπωσιακή.

Sự hài hòa của màu sắc thật ấn tượng.

Το κτίριο αποπνέει αίσθηση τάξης και αρμονίας.

Tòa nhà toát lên cảm giác về trật tự và sự hài hòa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí