Tìm hiểu thêm về từ này
ευρυθμία
Thuật ngữ này chỉ sự cân đối, hài hòa và có nhịp điệu giữa các phần của một tổng thể. Nó gợi lên cảm giác về sự sắp đặt hoàn hảo và dễ chịu cho giác quan.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το κτίσμα χαρακτηρίζεται από την απόλυτη ευρυθμία του.
Tòa nhà được đặc trưng bởi sự nhịp nhàng tuyệt đối của nó.
Η ευρυθμία των στίχων έκανε το ποίημα μελωδικό.
Sự nhịp nhàng của các vần thơ đã làm cho bài thơ trở nên du dương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.