Tìm hiểu thêm về từ này
αισθησιασμός
Nó chỉ chất lượng thẩm mỹ khơi gợi sự quyến rũ hoặc sự thưởng thức qua các giác quan. Trong nghệ thuật, nó có thể biểu hiện qua màu sắc ấm áp hoặc những đường nét mềm mại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η ποίησή του είναι γεμάτη από έντονο αισθησιασμό.
Thơ của ông chứa đựng tính gợi cảm mãnh liệt.
Ο πίνακας αποπνέει έναν πλούσιο αισθησιασμό.
Bức tranh toát lên một tính gợi cảm phong phú.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.