Tìm hiểu thêm về từ này
εκλέπτυνση
Từ này chỉ sự tinh tế, trau chuốt và phức tạp trong cách thực hiện một tác phẩm. Nó đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η μουσική του απαιτεί μεγάλη εκλέπτυνση από τον ακροατή.
Âm nhạc của ông đòi hỏi sự tinh xảo lớn từ người nghe.
Το έργο τέχνης δείχνει απίστευτη εκλέπτυνση στη λεπτομέρεια.
Tác phẩm nghệ thuật cho thấy sự tinh xảo đáng kinh ngạc trong từng chi tiết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.