Tìm hiểu thêm về từ này
κομψότητα
Từ này mô tả vẻ đẹp tinh tế, nhã nhặn và không phô trương. Nó liên quan đến sự khéo léo trong cách ăn mặc, cử chỉ và thiết kế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η κίνησή της διακρίνεται για τη φυσική της κομψότητα.
Chuyển động của cô ấy nổi bật nhờ sự thanh lịch tự nhiên.
Ο σχεδιαστής είναι γνωστός για την κομψότητα των δημιουργιών του.
Nhà thiết kế nổi tiếng với sự thanh lịch trong các tác phẩm của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.