Tìm hiểu thêm về từ này
αναλογία
Từ này chỉ sự tương quan phù hợp về kích thước giữa các phần khác nhau của một vật thể. Sự cân đối về tỷ lệ tạo nên cảm giác dễ nhìn và chuẩn mực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο αρχιτέκτονας μελέτησε την αναλογία του κτιρίου.
Kiến trúc sư đã nghiên cứu tỷ lệ của tòa nhà.
Οι αναλογίες του αγάλματος ήταν απλώς τέλειες.
Tỷ lệ của bức tượng đơn giản là hoàn hảo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.