Tìm hiểu thêm về từ này
ιδεώδες
Từ này chỉ một tiêu chuẩn hoàn hảo hoặc một mục tiêu mẫu mực về cái đẹp. Nó thường mang tính trừu tượng và đại diện cho sự hoàn mỹ nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η κλασική τέχνη αναζητούσε το ιδεώδες της ομορφιάς.
Nghệ thuật cổ điển tìm kiếm lý tưởng của cái đẹp.
Η ειρήνη παραμένει ένα μακρινό ιδεώδες.
Hòa bình vẫn là một lý tưởng xa vời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.