Tìm hiểu thêm về từ này
συμμετρία
Đây là sự sắp xếp các thành phần giống nhau qua một trục hoặc tâm điểm để tạo ra sự cân bằng tuyệt đối. Nó tượng trưng cho sự hoàn hảo, trật tự và vẻ đẹp lý tưởng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η πρόσοψη του ναού έχει απόλυτη συμμετρία.
Mặt tiền của ngôi đền có sự đối xứng tuyệt đối.
Ο κήπος σχεδιάστηκε με αυστηρή γεωμετρική συμμετρία.
Khu vườn được thiết kế với sự đối xứng hình học nghiêm ngặt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.