Tìm hiểu thêm về từ này
αφαίρεση
Khái niệm này chỉ việc giản lược các chi tiết thực tế để tập trung vào hình khối, màu sắc và cảm xúc bản chất. Nó thể hiện sự tách rời khỏi việc mô phỏng thế giới hữu hình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το έργο του κινείται μεταξύ παρατήρησης και αφαίρεσης.
Tác phẩm của ông nằm giữa sự quan sát và sự trừu tượng.
Η αφαίρεση κυριάρχησε στην τέχνη του 20ού αιώνα.
Sự trừu tượng đã thống trị nghệ thuật thế kỷ 20.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.