Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

αφαίρεση

Khái niệm này chỉ việc giản lược các chi tiết thực tế để tập trung vào hình khối, màu sắc và cảm xúc bản chất. Nó thể hiện sự tách rời khỏi việc mô phỏng thế giới hữu hình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Το έργο του κινείται μεταξύ παρατήρησης και αφαίρεσης.

Tác phẩm của ông nằm giữa sự quan sát và sự trừu tượng.

Η αφαίρεση κυριάρχησε στην τέχνη του 20ού αιώνα.

Sự trừu tượng đã thống trị nghệ thuật thế kỷ 20.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí