Tìm hiểu thêm về từ này
γοητεία
Từ này mô tả khả năng thu hút, gây ấn tượng mạnh mẽ và chiếm cảm tình của người khác. Nó mang sắc thái của sự lôi cuốn và mê hoặc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η παλιά πόλη ασκεί μια παράξενη γοητεία.
Khu phố cổ mang một sức quyến rũ kỳ lạ.
Η φωνή της είχε μια ακαταμάχητη γοητεία.
Giọng nói của cô ấy có một sức quyến rũ không thể cưỡng lại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.