Tìm hiểu thêm về từ này
διάκοσμος
Nó bao gồm các yếu tố phụ trợ được thêm vào một cấu trúc hoặc bề mặt để tăng tính thẩm mỹ. Trong nghệ thuật hiện đại, đôi khi nó bị hạn chế để giữ sự tối giản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο αρχιτεκτονικός διάκοσμος του κτιρίου είναι πλούσιος.
Họa tiết trang trí kiến trúc của tòa nhà rất phong phú.
Ο ζωγράφος απέφυγε τον περιττό διάκοσμο.
Họa sĩ đã tránh những họa tiết trang trí không cần thiết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.