Tìm hiểu thêm về từ này
Εθνότητα
Nó chỉ một nhóm người có chung di sản văn hóa, ngôn ngữ hoặc tổ tiên. Đây là một khái niệm quan trọng để hiểu về sự đa dạng và xung đột xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η εθνότητα είναι μια κοινωνική κατασκευή.
Sắc tộc là một kiến tạo xã hội.
Η χώρα έχει μεγάλη εθνοτική ποικιλομορφία.
Đất nước có sự đa dạng sắc tộc rất lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.