Tìm hiểu thêm về từ này
Αστικοποίηση
Đây là quá trình các khu vực nông thôn chuyển đổi thành đô thị và sự gia tăng tỷ lệ dân số sống trong các thành phố. Quá trình này thường đi đôi với công nghiệp hóa và thay đổi cấu trúc xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η αστικοποίηση άλλαξε τον τρόπο ζωής.
Đô thị hóa đã làm thay đổi lối sống.
Η βιομηχανική επανάσταση επιτάχυνε την αστικοποίηση.
Cách mạng công nghiệp đã đẩy nhanh quá trình đô thị hóa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.