Tìm hiểu thêm về từ này
Μετανάστευση
Thuật ngữ này mô tả việc con người di chuyển từ nơi này sang nơi khác để định cư, thường là qua biên giới quốc gia. Nó có thể do các yếu tố kinh tế, chính trị hoặc xã hội thúc đẩy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η μετανάστευση αποτελεί παγκόσμιο φαινόμενο.
Sự di cư là một hiện tượng toàn cầu.
Οι λόγοι μετανάστευσης είναι πολλοί.
Có rất nhiều lý do cho sự di cư.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.