Tìm hiểu thêm về từ này
Ταμπού
Đây là những hành động, từ ngữ hoặc chủ đề bị xã hội ngăn cấm hoặc coi là không thể chấp nhận được vì lý do đạo đức hoặc tôn giáo. Vi phạm điều cấm kỵ thường dẫn đến sự kỳ thị hoặc trừng phạt từ cộng đồng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το θέμα αυτό θεωρείται ταμπού.
Chủ đề này được coi là một điều cấm kỵ.
Υπάρχουν πολλά κοινωνικά ταμπού.
Có rất nhiều điều cấm kỵ trong xã hội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.