Tìm hiểu thêm về từ này
Παράδοση
Từ này chỉ các phong tục, niềm tin hoặc tập quán được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một cộng đồng. Nó là nền tảng để duy trì sự liên kết xã hội và lịch sử.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η παράδοση μεταδίδεται από γενιά σε γενιά.
Truyền thống được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Αυτό το έθιμο είναι παλιά παράδοση.
Phong tục này là một truyền thống lâu đời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.