Tìm hiểu thêm về từ này
Κανόνας
Đây là những quy tắc không chính thức hoặc chính thức điều chỉnh hành vi của các thành viên trong xã hội. Việc tuân thủ hoặc vi phạm chúng thường dẫn đến những phản ứng nhất định từ cộng đồng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Οι κοινωνικοί κανόνες ρυθμίζουν τη συμπεριφορά.
Các chuẩn mực xã hội điều chỉnh hành vi.
Παραβίασε έναν άγραφο κανόνα.
Anh ta đã vi phạm một chuẩn mực bất thành văn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.