Tìm hiểu thêm về từ này
Παγκοσμιοποίηση
Đây là quá trình tương tác và hội nhập giữa con người, công ty và chính phủ trên toàn thế giới. Nó bao gồm sự trao đổi về kinh tế, công nghệ và các giá trị văn hóa giữa các quốc gia.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η παγκοσμιοποίηση έχει οικονομικές συνέπειες.
Toàn cầu hóa có những hệ lụy về kinh tế.
Η τεχνολογία προωθεί την παγκοσμιοποίηση.
Công nghệ thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.