Tìm hiểu thêm về từ này
Ιεραρχία
Đây là cách sắp xếp các cá nhân hoặc nhóm theo thứ tự cao thấp dựa trên địa vị hoặc thẩm quyền. Nó tồn tại trong hầu hết các tổ chức xã hội và doanh nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η κοινωνική ιεραρχία ήταν αυστηρή.
Hệ thống phân bậc xã hội rất nghiêm ngặt.
Υπάρχει μια σαφής ιεραρχία στην εταιρεία.
Có một hệ thống phân bậc rõ ràng trong công ty.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.