Tìm hiểu thêm về từ này
Διαστρωμάτωση
Thuật ngữ này chỉ sự phân chia xã hội thành các tầng lớp khác nhau dựa trên các yếu tố như tài sản, thu nhập, địa vị hoặc quyền lực. Nó giúp các nhà xã hội học nghiên cứu cấu trúc phân cấp trong cộng đồng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η κοινωνική διαστρωμάτωση είναι αντικείμενο μελέτης.
Sự phân tầng xã hội là đối tượng nghiên cứu.
Η διαστρωμάτωση βασίζεται σε οικονομικά κριτήρια.
Sự phân tầng dựa trên các tiêu chí kinh tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.